Nghĩa của từ "corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned" trong tiếng Việt

"corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned

US /ˌkɔːrpəˈreɪʃənz hæv ˈniːðər ˈbɑːdiz tu bi ˈpʌnɪʃt, nɔːr soʊlz tu bi dæmd/
UK /ˌkɔːpəˈreɪʃənz hæv ˈnaɪðə ˈbɒdiz tu bi ˈpʌnɪʃt, nɔː səʊlz tu bi dæmd/
"corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned" picture

Thành ngữ

các tập đoàn không có thân xác để bị trừng phạt, cũng không có linh hồn để bị đày đọa

A legal and philosophical observation that corporations cannot be held morally or physically accountable in the same way as individual human beings.

Ví dụ:
Critics of big tech often argue that corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned, making regulation difficult.
Những người chỉ trích các tập đoàn công nghệ lớn thường lập luận rằng các tập đoàn không có thân xác để bị trừng phạt, cũng không có linh hồn để bị đày đọa, khiến việc quản lý trở nên khó khăn.
The lawyer quoted the old maxim, 'corporations have neither bodies to be punished, nor souls to be damned,' to explain why the firm itself couldn't be jailed.
Luật sư đã trích dẫn câu châm ngôn cổ: 'các tập đoàn không có thân xác để bị trừng phạt, cũng không có linh hồn để bị đày đọa', để giải thích lý do tại sao bản thân công ty không thể bị bỏ tù.